ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dầu có nguồn gốc thực vật" (1件)
dầu có nguồn gốc thực vật

日本語
名植物性油
Tôi dùng dầu có nguồn gốc thực vật.
私は植物性油を使う。
類語検索結果 "dầu có nguồn gốc thực vật" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dầu có nguồn gốc thực vật" (1件)
Tôi dùng dầu có nguồn gốc thực vật.
私は植物性油を使う。
